democratic republic of the congo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Cộng hòa Dân chủ Congo: Tên chính thức của một quốc gia có chủ quyền nằm ở Trung Phi. Đây là quốc gia lớn thứ hai ở châu Phi về diện tích và giàu tài nguyên thiên nhiên. Tên gọi này phân biệt quốc gia này với nước láng giềng Cộng hòa Congo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Kinshasa is the capital of the Democratic Republic of the Congo. (Kinshasa là thủ đô của Cộng hòa Dân chủ Congo.)
- The Democratic Republic of the Congo gained independence from Belgium in 1960. (Cộng hòa Dân chủ Congo giành được độc lập từ Bỉ vào năm 1960.)
- They are studying the history of the Democratic Republic of the Congo. (Họ đang nghiên cứu lịch sử của Cộng hòa Dân chủ Congo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the DRC": Cách viết tắt thông dụng trong văn viết và báo chí quốc tế.
- The UN has a peacekeeping mission in the DRC. (Liên Hợp Quốc có một sứ mệnh gìn giữ hòa bình tại Cộng hòa Dân chủ Congo.)
"DR Congo": Một dạng viết tắt khác, thường được sử dụng trong bối cảnh không chính thức hơn.
- The conflict in DR Congo has regional implications. (Xung đột ở Cộng hòa Dân chủ Congo có những hệ lụy khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Congo (Danh từ riêng): Tên gọi chung cho khu vực sông Congo và lưu vực của nó. Trong ngữ cảnh thông thường, có thể dùng để chỉ một trong hai quốc gia "Congo", nhưng cần cẩn thận để tránh nhầm lẫn.
- Republic of the Congo (Danh từ riêng): Cộng hòa Congo, một quốc gia láng giềng ở phía tây của Cộng hòa Dân chủ Congo, với thủ đô là Brazzaville.
Từ đồng nghĩa
- DRC: Viết tắt của Democratic Republic of the Congo.
- Congo-Kinshasa: Tên gọi không chính thức dùng để phân biệt với "Congo-Brazzaville" (tức Cộng hòa Congo), dựa trên tên thủ đô của mỗi nước.
- Zaire: Tên cũ của quốc gia này từ năm 1971 đến 1997.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ riêng chỉ tên quốc gia.)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ riêng chỉ tên quốc gia.)
Noun
- Cộng hòa dân chủ Côngô